Công ty Luật Gold Migration đã ngừng hoạt động. Đội ngũ của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ các khách hàng cũ của công ty. Nhận tư vấn MIỄN PHÍ
Cần giúp đỡ? Chúng tôi làm việc 7 ngày một tuần.


Đạt giải thưởng Công ty Luật Di trú Úc đáng tin cậy nhất năm 2023-2026
Xếp hạng 1 về luật di trú năm 2023, 2024 và 2025

Được xếp hạng trong top luật sư chuyên về di trú năm 2023, 2024, 2025 và 2026.

Xếp hạng công ty luật di trú tốt nhất năm 2024 & 2025

Đối với sinh viên quốc tế mong muốn xây dựng sự nghiệp tại Úc, thị thực Tạm trú cho sinh viên tốt nghiệp (Subclass 485) là một trong những con đường xin thị thực chính. Chính phủ Úc đã điều chỉnh lệ phí xin thị thực, có hiệu lực từ ngày 1 tháng 3 năm 2026, với mức phí gấp đôi so với trước đây. Hướng dẫn này sẽ phân tích chi tiết cơ cấu lệ phí mới, bao gồm cả lệ phí cho người phụ thuộc, tác động của nó đối với các loại thị thực khác nhau, đồng thời chia sẻ một số lời khuyên hữu ích để giúp những người nộp đơn lần đầu quản lý chi phí của mình.
Lệ phí thị thực 485 là khoản phí nộp cho Chính phủ Úc tại thời điểm nộp đơn xin thị thực Tạm trú cho sinh viên tốt nghiệp. Khoản phí này bao gồm chi phí xử lý hành chính của Bộ Nội vụ. Đây là khoản phí không hoàn lại, bất kể kết quả xét duyệt ra sao. Mỗi người nộp đơn chính đều phải nộp khoản phí này, vì các quan chức di trú sẽ không xem xét bất kỳ đơn xin nào nếu thiếu khoản phí này.
Mức phí này áp dụng cho những người đã hoàn thành chương trình đào tạo đại học hoặc chứng chỉ nghề tại một cơ sở giáo dục của Úc, và nộp đơn theo ba lộ trình xin thị thực sau:
Tổng chi phí có thể thay đổi tùy thuộc vào việc người nộp đơn có bao gồm các thành viên gia đình trong hồ sơ hay không. Trước khi nộp đơn chính thức, người nộp đơn nên kiểm tra mức phí mới nhất trên trang web của Bộ Nội vụ.
Việc điều chỉnh lệ phí lần này phản ánh những thay đổi toàn diện của chính phủ liên bang đối với các chính sách kinh tế và di trú. Dưới đây là bảng phí mới áp dụng từ năm 2026. Mọi sinh viên tốt nghiệp có ý định nộp đơn xin thị thực này cần phải dự trù kinh phí cho các khoản chi phí này từ rất sớm, trước khi thị thực hiện tại hết hạn.
Mức phí mới cao hơn nhiều so với mức phí trước đây, vốn được áp dụng từ tháng 7 năm 2025 đến ngày 1 tháng 3 năm nay. Phí cho người nộp đơn chính đã tăng lên 4.600 AUD. Phí cho người nộp đơn phụ từ 18 tuổi trở lên hiện là 2.300 AUD. Trẻ em phụ thuộc dưới 18 tuổi sẽ phải nộp phí 1.160 AUD.
Mức phí điều chỉnh này áp dụng cho tất cả các đơn đăng ký mới được nộp từ ngày 1 tháng 3 trở đi. Chính phủ đã áp dụng biểu phí mới mà không có thời gian ân hạn, do đó các sinh viên tốt nghiệp cần chuẩn bị kinh phí ngay lập tức.
Trước đợt cập nhật vào tháng 3 năm 2026, lệ phí nộp đơn đối với tất cả các sinh viên tốt nghiệp đều thấp hơn đáng kể. Vào đầu năm 2025, lệ phí cho người nộp đơn chính là 1.945 AUD. Con số này đã tăng nhẹ lên 2.300 AUD vào tháng 7 năm 2025 trong đợt điều chỉnh theo chỉ số giá tiêu dùng hàng năm theo quy định. Trong giai đoạn này, người nộp đơn phụ từ 18 tuổi trở lên phải nộp khoảng 1.150 AUD.
Những người dưới 18 tuổi phải nộp lệ phí 560 AUD. Mức phí này đã tạo ra một con đường dễ tiếp cận hơn cho sinh viên khi gia nhập thị trường lao động địa phương. Nhiều sinh viên tốt nghiệp đã xây dựng kế hoạch tài chính dựa trên mức phí cũ này trước khi mức phí bất ngờ tăng gấp đôi vào tháng 3.
Mức mới này tăng 100% và là một thay đổi bất ngờ ngay trước khi năm tài chính mới bắt đầu. Mặc dù hầu hết các đợt điều chỉnh hàng năm đều lấy Chỉ số Giá tiêu dùng làm cơ sở và chỉ dẫn đến những thay đổi nhỏ về tỷ lệ phần trăm, nhưng mức tăng đột biến này là điều hiếm thấy.
Việc tăng gấp đôi chi phí chỉ trong một lần điều chỉnh khiến việc ở lại nước này để tích lũy kinh nghiệm làm việc trở thành một thách thức đối với nhiều sinh viên mới tốt nghiệp hiện nay. Điều này phản ánh sự thay đổi trong chính sách nhằm biến thị thực dành cho sinh viên tốt nghiệp thành một lựa chọn thị thực sau đại học có tính chọn lọc cao và chi phí đắt đỏ hơn.
Việc nộp đơn xin thị thực sau đại học không chỉ bao gồm lệ phí cơ bản của chính phủ. Người nộp đơn cũng cần tính đến một số chi phí phụ liên quan đến các yêu cầu về sức khỏe, nhân cách và thủ tục hành chính. Dưới đây là danh sách các loại chi phí khác nhau liên quan đến việc nộp đơn xin thị thực 485:
Đây là các khoản phí xin thị thực được nộp trực tiếp cho Bộ Nội vụ. Đối với một người nộp đơn trong năm nay, mức phí là 4.600 AUD. Tuy nhiên, nếu có người phối ngẫu đi kèm (người nộp đơn phụ), tổng phí sẽ tăng lên 6.900 AUD.
Nếu đơn xin bao gồm trẻ em, phí sẽ tăng thêm 1.160 AUD. Phí chính phủ được thanh toán khi nộp đơn qua cổng thông tin ImmiAccount. Các phương thức thanh toán được chấp nhận là thẻ tín dụng và PayPal. Khi thanh toán sẽ áp dụng phí phụ thu, làm tăng thêm một tỷ lệ phần trăm nhỏ vào tổng chi phí.
Khi nộp đơn xin thị thực du học này, sinh viên sau đại học cũng phải tính đến các khoản phí bổ sung cho các hạng mục sau:
Ứng viên cũng có thể phải chi trả chi phí cho các kỳ thi tiếng Anh mới (như IELTS và PTE Academic) nếu kết quả cũ của họ không còn giá trị. Chi phí ước tính cho các kỳ thi này là từ 150 đến 400 AUD.
Một người nộp đơn có thể dự kiến tổng chi phí cho thị thực 485 sẽ vào khoảng 7.000 AUD. Con số ước tính này đã bao gồm lệ phí nộp đơn xin thị thực, khám sức khỏe, giấy xác nhận lý lịch tư pháp, bảo hiểm y tế, các bài kiểm tra tiếng Anh và đánh giá kỹ năng. Đối với một gia đình ba người (người nộp đơn chính, người nộp đơn thứ hai và một con phụ thuộc), tổng chi phí có thể vượt quá 12.000 AUD.
Lưu ý: Các con số ước tính này không bao gồm chi phí cho dịch vụ tư vấn di trú chuyên nghiệp mà nhiều sinh viên tốt nghiệp thường tìm đến khi nộp đơn xin thị thực. Nếu bạn quyết định sử dụng dịch vụ tư vấn pháp lý, bạn cần lập kế hoạch tài chính một cách cực kỳ chính xác để tránh sai sót trong tính toán.
Quyết định tăng gấp đôi lệ phí thị thực không phải là một sự kiện riêng lẻ mà là một phần của chiến lược di cư quốc gia. Các nhà hoạch định chính sách đã đưa ra một số lý do để giải thích cho sự thay đổi về mức phí này trong các phiên họp quốc hội và các thông báo công khai. Những điểm sau đây sẽ phân tích cơ sở lý luận đằng sau việc tăng phí này.
Chính phủ Úc cho biết việc tăng phí nhằm mục đích nâng cao tính minh bạch của hệ thống di trú. Số tiền thu được từ các khoản phí này được dùng để hỗ trợ việc xử lý số lượng đơn xin thị thực kỷ lục. Các quan chức cũng lập luận rằng việc tăng phí sẽ giúp bù đắp chi phí cho việc cung cấp các dịch vụ công cho người cư trú tạm thời.
Bằng việc tăng lệ phí, chính phủ hy vọng sẽ đảm bảo rằng chỉ những người thực sự cam kết cống hiến cho lực lượng lao động địa phương mới nộp đơn. Theo báo cáo, một phần trong số nguồn vốn bổ sung này sẽ được dành riêng để đầu tư vào lĩnh vực giáo dục nghề nghiệp. Động thái này giúp đưa mức phí thị thực 485 ngang bằng với các loại thị thực chuyên môn khác đang có nhu cầu cao.
Các nhóm vận động cho sinh viên đã bày tỏ sự phản đối mạnh mẽ trước việc tăng gấp đôi lệ phí đăng ký. Nhiều người cho rằng sinh viên quốc tế vốn đã phải vật lộn với chi phí sinh hoạt đắt đỏ tại các thành phố lớn của Úc. Họ cho rằng việc tăng lệ phí này là một biện pháp trừng phạt, coi sinh viên như một nguồn thu nhập.
Có lo ngại rằng mức giá cao sẽ khiến Úc kém cạnh tranh hơn so với Canada hay Vương quốc Anh. Việc không có thời gian thông báo trước đủ dài đã trở thành một nguyên nhân gây bức xúc đặc biệt cho nhiều người.
Việc tăng lệ phí xin thị thực sẽ có tác động trực tiếp đến tình hình tài chính của những người mới nộp đơn xin thị thực loại 485, và điều này đặc biệt áp dụng đối với các sinh viên quốc tế mới đã nộp đơn xin thị thực do nhà tuyển dụng bảo lãnh (ví dụ: Thị thực Kỹ năng Nhu cầu Cao và Chương trình Đề cử của Nhà tuyển dụng (loại 186)).
Việc tăng học phí này chủ yếu ảnh hưởng đến sinh viên quốc tế đang hoàn tất chương trình học tại các trường đại học và cao đẳng của Úc. Điều này ảnh hưởng đến những sinh viên tốt nghiệp các chương trình cử nhân, thạc sĩ và tiến sĩ thuộc mọi ngành học. Sinh viên theo học các chương trình đào tạo nghề chuẩn bị bước vào các ngành nghề kỹ thuật cũng phải đối mặt với mức chi phí cao hơn này.
Việc tăng giá áp dụng cho cả người nộp đơn chính lẫn các thành viên gia đình mà họ muốn đưa vào diện lưu trú. Nhiều người trong số họ có thể đang ở trong tình trạng tài chính khó khăn khi chuyển từ giai đoạn học tập sang giai đoạn đi làm. Yêu cầu phải chuẩn bị ngay 4.600 AUD sau khi tốt nghiệp có thể gây ra những khó khăn về tài chính cho một số người nộp đơn.
[aml_difference] [/aml_difference]
Thị thực loại 485 có ba hạng mục hoặc dòng thị thực dành cho các nhóm sinh viên tốt nghiệp khác nhau. Mức phí nộp đơn cơ bản được quy định như nhau, nhưng mỗi dòng thị thực lại có các tiêu chí và thời hạn thị thực riêng (thời hạn hiệu lực của thị thực là khác nhau).
Chương trình này dành cho những sinh viên vừa tốt nghiệp một chương trình đào tạo đại học tại Úc. Chương trình này cho phép các tân cử nhân:
Đây là con đường phổ biến nhất dành cho sinh viên tốt nghiệp đại học muốn tích lũy kinh nghiệm chuyên môn tại thị trường địa phương. Tuy nhiên, do chi phí xin thị thực hiện nay đã tăng cao, người nộp đơn cần phải chắc chắn về việc mình đủ điều kiện. Những người nộp đơn theo diện này phải nộp lệ phí mới là 4.600 AUD.
Chương trình này dành cho sinh viên quốc tế có bằng cấp liên quan đến các ngành nghề đang có nhu cầu cao. Giống như chương trình ở trên, lệ phí đăng ký cho lộ trình này là 4.600 AUD. Chương trình này thường dành cho những người có bằng cấp nghề hoặc bằng tốt nghiệp từ các trường cao đẳng của Úc. Ứng viên có thể:
Trước khi nộp đơn xin thị thực, người nộp đơn phải trải qua một cuộc đánh giá năng lực. Do đó, điều này có thể làm tăng chi phí tổng thể của hồ sơ xin thị thực.
Các sinh viên tốt nghiệp đã từng sinh sống và làm việc tại các khu vực địa phương có thể đủ điều kiện để xin thị thực Tạm trú dành cho Sinh viên Tốt nghiệp lần thứ hai. Người nộp đơn có thể:
Lệ phí cho thị thực lần thứ hai này thường thấp hơn lệ phí nộp đơn xin thị thực 485 lần đầu. Lệ phí cho người nộp đơn chính khi xin thị thực lần thứ hai theo diện Lao động sau Đại học là 1.810 AUD. Mức lệ phí thấp hơn này khuyến khích các sinh viên tốt nghiệp tiếp tục sinh sống và đóng góp cho các cộng đồng địa phương.
Lưu ý: Mức phí mới này không áp dụng đối với công dân các quốc đảo Thái Bình Dương và Đông Timor đủ điều kiện nộp đơn xin thị thực Temporary Graduate hợp lệ thông qua bất kỳ diện nào trong số các diện này.
Phí xin thị thực 485 phải được nộp ngay tại thời điểm nộp đơn. Điều này có nghĩa là khi bạn nộp đơn trực tuyến qua ImmiAccount, bạn cũng phải thanh toán phí ngay tại thời điểm đó. Đơn xin sẽ không được xử lý trừ khi đã nộp đủ phí theo quy định.
Đối với hầu hết các ứng viên, điều này là không thể tránh khỏi. Những người đã nộp đơn trước ngày 1 tháng 3 sẽ không bị ảnh hưởng bởi mức lệ phí mới cao hơn. Mức lệ phí này áp dụng cho tất cả các đơn đã nộp sau ngày này và cho bất kỳ đơn mới nào được nộp.
Việc tăng lệ phí xin thị thực sẽ không ảnh hưởng đến những người nộp đơn có hộ chiếu còn hiệu lực của các quốc gia sau:
Tại Úc, Bộ Nội vụ chỉ cho phép các chuyên gia được cấp chứng chỉ, như các đại lý di trú đã đăng ký và các luật sư, cung cấp dịch vụ hỗ trợ di trú. Australian Migration Lawyers là một đội ngũ luật sư chuyên hỗ trợ cá nhân vượt qua những phức tạp trong quy trình xin thị thực.
Với việc lệ phí nộp đơn đã được điều chỉnh tăng, dịch vụ này có thể trở nên phù hợp hơn với những người nộp đơn xin thị thực Temporary Graduate. Chỉ một sai sót nhỏ trong hồ sơ cũng có thể dẫn đến tổn thất tài chính, vì lệ phí xin thị thực không được hoàn lại. Nếu bạn đang có kế hoạch nộp đơn xin loại thị thực này, sự hỗ trợ pháp lý sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn để chuẩn bị hồ sơ một cách cẩn thận, phù hợp với những thay đổi mới trong quy định. Hãy liên hệ với đội ngũ của chúng tôi để đặt lịch tư vấn ban đầu.
[free_consultation]
Nếu bạn quan tâm đến việc có thêm thông tin về thị thực, hãy liên hệ với Luật sư Di trú Úc để được tư vấn.
[/free_consultation]
Phí xin thị thực loại 485 hiện là 4.600 AUD. Đối với vợ/chồng và con cái, sẽ có các khoản phí bổ sung. Ngoài ra, sẽ có một khoản phụ phí nhỏ khi thanh toán bằng thẻ tín dụng và PayPal qua ImmiAccount.
Từ tháng 3 năm 2026, mức phí mới áp dụng cho người nộp đơn chính là 4.600 AUD. Vợ/chồng hoặc người phụ thuộc là người trưởng thành khác phải nộp 2.300 AUD mỗi người. Trẻ em phụ thuộc dưới 18 tuổi phải nộp 1.160 AUD. Mức phí này tăng 100% so với mức phí tiêu chuẩn trước đây.
Phí này áp dụng cho hầu hết các ứng viên. Chính phủ Úc yêu cầu phải thanh toán đầy đủ khoản phí này để hồ sơ được coi là hợp lệ. Chỉ một số nhóm cụ thể đến từ khu vực Thái Bình Dương mới có thể được miễn phí.
Thị thực 485 là loại thị thực tạm thời, không dẫn đến quyền thường trú sau này. Loại thị thực này giúp sinh viên tốt nghiệp có đủ thời gian để tích lũy kinh nghiệm làm việc và đáp ứng các tiêu chí của các loại thị thực khác. Nhiều người tận dụng khoảng thời gian này để đủ điều kiện xin thị thực thường trú dành cho lao động có tay nghề độc lập hoặc do tiểu bang đề cử. Các đơn xin này phải được nộp riêng biệt.
Không, việc tăng lệ phí này chỉ áp dụng riêng cho thị thực Tạm trú dành cho sinh viên tốt nghiệp. Lệ phí xin thường trú được xem xét và điều chỉnh riêng biệt.
Việc tăng lệ phí là một thay đổi về mặt hành chính và không ảnh hưởng đến các yêu cầu để được cấp thị thực. Tuy nhiên, do mức phí cao hơn, hậu quả tài chính của một sai sót kỹ thuật nhỏ sẽ trở nên nghiêm trọng hơn nhiều đối với người nộp đơn.
THÔNG BÁO PHÁP LÝ: Các bài viết và bài đăng trên blog do Australian Migration Lawyers công bố chỉ mang tính chất cung cấp thông tin chung và không được coi là tư vấn về di trú hay tư vấn pháp lý. Việc đọc nội dung này không tạo ra mối quan hệ luật sư-khách hàng, và việc dựa vào nội dung này hoàn toàn do quý vị tự chịu rủi ro. Do luật di trú thường xuyên thay đổi, xin vui lòng tham khảo ý kiến của một luật sư Úc có đăng ký hành nghề để nhận được tư vấn chuyên nghiệp phù hợp với hoàn cảnh cụ thể của quý vị trước khi đưa ra bất kỳ quyết định hay nộp đơn xin di trú nào.
Hãy cho chúng tôi biết về tình hình của bạn và chúng tôi sẽ sớm liên hệ lại với bạn.
Hãy cho chúng tôi biết về tình hình của bạn và chúng tôi sẽ sớm liên hệ lại với bạn.